| Vietnamese |
cơ bản
|
| English | Nfundamental |
| Example |
Chúng ta phải học từ cơ bản.
We must learn from the basics.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bốn phép tính cơ bản
|
| English | Nthe four basic arithmetic operations |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
mức điểm cơ bản
|
| English | Nbase score |
| Example |
Tôi đạt đủ mức điểm cơ bản.
I meet the basic point score.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tăng lương cơ bản
|
| English |
Nbase-up Nbase salary |
| Example |
Công ty quyết định tăng lương cơ bản.
The company raises the base salary.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.